"race to" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó rất nhanh hoặc cạnh tranh để hoàn thành trước người khác hoặc trước hạn chót.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'hoàn thành', 'bắt', 'phát triển'. Nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc cạnh tranh, không nhất thiết phải là chạy thật sự.
Examples
The students race to finish their exams on time.
Các học sinh **chạy đua để** làm xong bài kiểm tra đúng giờ.
People race to catch the last bus home.
Mọi người **chạy đua để** bắt chuyến xe buýt cuối về nhà.
Firefighters race to save people from the burning building.
Lính cứu hoả **chạy đua để** cứu người khỏi toà nhà đang cháy.
Tech companies race to develop the next big app.
Các công ty công nghệ **chạy đua để** phát triển ứng dụng nổi bật tiếp theo.
Every morning, commuters race to grab a seat on the train.
Mỗi sáng, người đi làm **chạy đua để** giành lấy chỗ ngồi trên tàu.
As soon as the sale starts, shoppers race to get the best deals.
Khi chương trình giảm giá bắt đầu, khách hàng **chạy đua để** mua được món hời nhất.