아무 단어나 입력하세요!

"quiver with" in Vietnamese

run lên vìrung lên vì

Definition

Cơ thể hoặc giọng nói rung rẩy nhẹ vì cảm xúc mạnh như sợ hãi, phấn khích, tức giận hoặc lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'run lên vì sợ', 'run lên vì phấn khích' như vậy. Thường dùng trong mô tả giàu cảm xúc hoặc kể chuyện.

Examples

She began to quiver with fear when she heard the noise.

Cô ấy bắt đầu **run lên vì** sợ khi nghe thấy tiếng động đó.

He could see her quiver with excitement.

Anh ấy có thể thấy cô ấy **run lên vì** phấn khích.

The little boy quivered with cold in the snow.

Cậu bé nhỏ **run lên vì** lạnh trong tuyết.

Her voice quivered with emotion during the speech.

Trong bài phát biểu, giọng cô ấy **rung lên vì** xúc động.

I could feel my hands quivering with nervousness before the test.

Tôi cảm thấy tay mình **run lên vì** lo lắng trước khi kiểm tra.

The leaves quivered with the slightest breeze.

Những chiếc lá **rung lên** trước làn gió nhẹ nhất.