"quiver with" in Indonesian
Definition
Cơ thể hoặc giọng nói rung nhẹ vì cảm xúc mạnh như sợ hãi, vui mừng, tức giận hoặc lạnh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với cảm xúc: 'run lên vì sợ', 'run rẩy vì hồi hộp'... Hay gặp trong văn miêu tả, kể chuyện.
Examples
She began to quiver with fear when she heard the noise.
Cô ấy bắt đầu **run lên vì** sợ khi nghe tiếng động.
He could see her quiver with excitement.
Anh ấy có thể thấy cô ấy **run lên vì** háo hức.
The little boy quivered with cold in the snow.
Cậu bé nhỏ **run lên vì** lạnh trong tuyết.
Her voice quivered with emotion during the speech.
Trong bài phát biểu, giọng cô ấy **rung lên vì** xúc động.
I could feel my hands quivering with nervousness before the test.
Tôi cảm thấy tay mình **run lên vì** hồi hộp trước khi kiểm tra.
The leaves quivered with the slightest breeze.
Những chiếc lá **rung lên** khi có làn gió nhẹ.