아무 단어나 입력하세요!

"quite some" in Vietnamese

khá nhiềukhá lâu

Definition

Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc thời gian khá lớn, thường lớn hơn mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ số nhiều hoặc khoảng thời gian để thể hiện sự bất ngờ về số lượng hoặc độ dài.

Examples

I waited for quite some time at the bus stop.

Tôi đã chờ ở bến xe buýt **khá lâu**.

She has quite some books in her room.

Cô ấy có **khá nhiều** sách trong phòng.

It took us quite some days to finish the project.

Chúng tôi mất **khá nhiều** ngày để hoàn thành dự án.

He's been living abroad for quite some years now.

Anh ấy đã sống ở nước ngoài **khá nhiều** năm rồi.

It's been quite some journey getting here.

Để đến được đây quả là một **hành trình khá dài**.

There were quite some people at the party last night.

Có **khá nhiều** người trong bữa tiệc tối qua.