아무 단어나 입력하세요!

"quite a few" in Vietnamese

khá nhiều

Definition

Một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng số lượng của thứ gì đó rất nhiều, vượt mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với danh từ đếm được và luôn mang ý nhiều. Đừng nhầm lẫn với 'quite a little', nghĩa ngược lại.

Examples

There are quite a few apples in the basket.

Có **khá nhiều** táo trong giỏ.

We saw quite a few birds at the park.

Chúng tôi đã thấy **khá nhiều** chim ở công viên.

She has quite a few friends at school.

Cô ấy có **khá nhiều** bạn ở trường.

I've been to quite a few countries over the years.

Tôi đã đến **khá nhiều** quốc gia trong những năm qua.

Quite a few people showed up for the meeting, much more than we expected.

**Khá nhiều** người đã đến dự họp, nhiều hơn chúng tôi mong đợi.

You’ll find quite a few options if you check online.

Nếu bạn kiểm tra trực tuyến, sẽ tìm thấy **khá nhiều** lựa chọn.