아무 단어나 입력하세요!

"quipu" in Vietnamese

quipudây nút ghi chép thời Inca

Definition

Quipu là một công cụ cổ đại của người Inca, gồm các sợi dây thắt nút dùng để ghi lại thông tin như số liệu hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'quipu' thường dùng trong sách lịch sử hoặc tại bảo tàng, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về nhiều quipu, vẫn dùng dạng số nhiều là 'quipus'.

Examples

The Inca people used a quipu to record information.

Người Inca sử dụng **quipu** để ghi lại thông tin.

A quipu is made of colored strings with knots.

Một **quipu** được làm từ các sợi dây màu và nút thắt.

Today, you can see a quipu in some museums.

Ngày nay, bạn có thể nhìn thấy **quipu** ở một số bảo tàng.

Historians still debate how the quipu recorded complex data.

Các nhà sử học vẫn còn tranh luận về cách **quipu** ghi lại dữ liệu phức tạp.

Unlike written language, a quipu uses knots instead of words.

Khác với chữ viết, một **quipu** dùng nút thắt thay cho từ ngữ.

Back then, a skilled person could 'read' a quipu to understand tax records.

Thời đó, người có kỹ năng có thể 'đọc' **quipu** để hiểu sổ thuế.