"quippy" in Vietnamese
Definition
Mô tả những lời nói hoặc người hay nói những câu nhanh nhạy, thông minh, hài hước, thường mang tính dí dỏm, tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quippy' thường dùng trong hội thoại, hài kịch, hoặc nhận xét về tác phẩm, diễn đạt câu ngắn gọn và dí dỏm. Không nên nhầm với 'quirky' hay 'quip'.
Examples
Her quippy comments made everyone laugh.
Những bình luận **dí dỏm** của cô ấy khiến mọi người bật cười.
He is known for his quippy sense of humor.
Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước **dí dỏm** của mình.
The movie had lots of quippy dialogue.
Bộ phim có rất nhiều đoạn hội thoại **dí dỏm**.
She always has a quippy comeback whenever someone teases her.
Cô ấy luôn có câu đáp trả **dí dỏm** mỗi khi bị trêu chọc.
The show's host kept things lively with his quippy remarks.
Người dẫn chương trình giữ không khí sôi động bằng những phát biểu **dí dỏm**.
I love reading books with quippy narration—it's more fun that way.
Tôi thích đọc sách có lời dẫn **dí dỏm**—thế đọc vui hơn nhiều.