아무 단어나 입력하세요!

"quiet as a mouse" in Vietnamese

im lặng như chuộtyên lặng như chuột

Definition

Diễn tả ai đó rất yên lặng, gần như không tạo ra tiếng động, thường để không ai để ý hoặc làm phiền người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng cho trẻ em, người rụt rè hoặc ai đó cố tình giữ yên lặng. Không dùng cho sự im lặng vì tức giận hay căng thẳng.

Examples

When she entered the room, she was quiet as a mouse.

Khi cô ấy bước vào phòng, cô ấy **im lặng như chuột**.

The children were quiet as a mouse during the movie.

Bọn trẻ **im lặng như chuột** khi xem phim.

He sat in the corner, quiet as a mouse.

Anh ấy ngồi ở góc, **im lặng như chuột**.

She tiptoed past her parents' room, quiet as a mouse, so she wouldn't wake them.

Cô ấy đi nhẹ qua phòng bố mẹ **im lặng như chuột** để không đánh thức họ.

The puppy was quiet as a mouse while everyone was sleeping.

Chú cún **im lặng như chuột** khi mọi người đang ngủ.

You have to be quiet as a mouse if you want to sneak out without anyone noticing.

Nếu muốn lẻn ra ngoài mà không ai biết, bạn phải **im lặng như chuột**.