"quicken up" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó làm việc hoặc di chuyển nhanh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, giống như “hurry up”, nhưng ít gặp hơn. Hiếm dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Please quicken up, or we will miss the bus.
Làm ơn **nhanh lên** đi, không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
You need to quicken up your work if you want to finish today.
Bạn cần **làm nhanh hơn** nếu muốn xong hôm nay.
The coach told the team to quicken up during training.
Huấn luyện viên dặn đội **nhanh lên** trong lúc tập luyện.
Can we quicken up this meeting? I have another call soon.
Chúng ta có thể **làm nhanh** buổi họp này không? Tôi sắp có cuộc gọi khác.
If you don't quicken up, we'll be late for dinner.
Nếu bạn không **nhanh lên**, chúng ta sẽ trễ bữa tối.
Alright, team, let's quicken up and wrap things up!
Được rồi team, mọi người **nhanh lên** và hoàn thành thôi!