"quick on your feet" in Indonesian
Definition
Người có thể suy nghĩ nhanh và ứng phó kịp thời khi gặp tình huống bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng để khen sự nhạy bén trí tuệ, thường gặp ở công việc, trường học hay thể thao.
Examples
You have to be quick on your feet to win this game.
Muốn thắng trò chơi này, bạn phải **nhanh trí**.
During the interview, he was really quick on his feet.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy rất **nhanh trí**.
Teachers need to be quick on their feet when students ask tough questions.
Giáo viên phải **ứng biến tốt** khi học sinh hỏi câu khó.
If you’re not quick on your feet, you’ll miss great opportunities in business.
Nếu bạn không **nhanh trí**, bạn sẽ bỏ lỡ những cơ hội lớn trong kinh doanh.
She’s always been quick on her feet—she can handle any surprise.
Cô ấy luôn **nhanh trí**, có thể xử lý mọi bất ngờ.
Being quick on your feet helps when plans suddenly change.
**Nhanh trí** sẽ giúp bạn khi kế hoạch thay đổi đột ngột.