"quibbling" in Vietnamese
Definition
Tranh cãi hoặc phản đối về những chi tiết nhỏ nhặt, thay vì tập trung vào vấn đề chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay được dùng với sắc thái tiêu cực, chỉ ai đó quá soi mói chi tiết vụn vặt; thường xuất hiện trong văn nói, không trang trọng.
Examples
Stop quibbling about the price and make a decision.
Ngừng **bới lông tìm vết** về giá cả và hãy quyết định đi.
They kept quibbling over who should take out the trash.
Họ cứ **tranh cãi vụn vặt** về việc ai phải đổ rác.
He is always quibbling when we try to plan something.
Mỗi lần chúng tôi lên kế hoạch, anh ấy luôn **bới lông tìm vết**.
Can we just agree on something without all the quibbling?
Chúng ta có thể đồng ý mà không cần **tranh cãi vụn vặt** không?
Their meeting turned into endless quibbling about tiny issues.
Cuộc họp của họ biến thành **tranh cãi vụn vặt** không hồi kết về những vấn đề nhỏ nhặt.
Honestly, the quibbling is driving me crazy—let's just move on.
Thật lòng, **bới lông tìm vết** này làm tôi phát điên—chúng ta hãy chuyển sang chuyện khác đi.