아무 단어나 입력하세요!

"query" in Vietnamese

truy vấncâu hỏi (chính thức)

Definition

“Query” là câu hỏi được đặt ra một cách chính thức để lấy thông tin, hoặc là yêu cầu lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu trong lĩnh vực tin học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Query' dùng trong tình huống trang trọng, kinh doanh, kỹ thuật hoặc hỗ trợ khách hàng. Trong IT, 'truy vấn dữ liệu' là thuật ngữ chuyên ngành.

Examples

I have a query about my order.

Tôi có một **truy vấn** về đơn hàng của mình.

You can send your query by email.

Bạn có thể gửi **truy vấn** qua email.

The website has a page for common queries.

Trang web có một trang dành cho các **truy vấn** thường gặp.

If you have any queries, please let me know.

Nếu bạn có bất kỳ **truy vấn** nào, hãy cho tôi biết.

Her query was answered right away by the support team.

**Truy vấn** của cô ấy đã được đội hỗ trợ trả lời ngay lập tức.

The manager will query the database for last month’s sales.

Quản lý sẽ **truy vấn** cơ sở dữ liệu về doanh số tháng trước.