"quash" in Vietnamese
Definition
Chấm dứt hoặc bác bỏ chính thức một quyết định, hoặc ngăn chặn nhanh chóng điều gì đó như tin đồn hay biểu tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức ('quash a conviction'), cũng có thể để nói việc dập tắt tin đồn. Không dùng cho ý 'đè nát' vật lý.
Examples
The judge decided to quash the previous ruling.
Thẩm phán đã quyết định **bác bỏ** phán quyết trước đó.
Rumors spread quickly and are hard to quash.
Tin đồn lan nhanh và rất khó để **dập tắt**.
The government tried to quash the protest.
Chính phủ đã cố gắng **dập tắt** cuộc biểu tình.
His lawyer managed to quash the charges in court.
Luật sư của anh ấy đã **bác bỏ** các cáo buộc tại tòa.
They released a statement to quash all the speculation.
Họ đã ra tuyên bố để **dập tắt** mọi suy đoán.
No matter what he says, you can't quash people's curiosity.
Dù anh ấy nói gì, bạn cũng không thể **dập tắt** sự tò mò của mọi người.