아무 단어나 입력하세요!

"quarreling" in Vietnamese

cãi nhau

Definition

Cãi nhau là khi hai hoặc nhiều người nói to hoặc tỏ ra giận dữ vì bất đồng, thường về chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cãi nhau' thường xảy ra giữa người thân hoặc bạn bè. Không dữ dội như 'đánh nhau', cảm xúc hơn 'tranh luận'. Hay dùng với 'với ai': 'cãi nhau với...'

Examples

My brothers are always quarreling over toys.

Anh em tôi lúc nào cũng **cãi nhau** vì đồ chơi.

They stopped quarreling when the teacher entered the room.

Họ đã ngừng **cãi nhau** khi cô giáo bước vào lớp.

Why are you quarreling with your sister again?

Tại sao bạn lại **cãi nhau** với em gái nữa vậy?

We ended up quarreling over where to go on vacation.

Cuối cùng chúng tôi lại **cãi nhau** về việc nên đi nghỉ ở đâu.

Their parents were tired of them always quarreling at the dinner table.

Bố mẹ họ đã quá mệt mỏi vì hai anh em cứ **cãi nhau** trên bàn ăn.

I hate quarreling—it never solves anything.

Tôi ghét **cãi nhau**—chẳng bao giờ giải quyết được gì cả.