"qua" in Vietnamese
Definition
Một từ rất trang trọng dùng để chỉ vai trò hay tư cách cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc triết học. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The manager, qua supervisor, is responsible for safety.
Người quản lý, **với tư cách là** giám sát viên, chịu trách nhiệm về an toàn.
This analysis is valuable qua science, not just opinion.
Phân tích này có giá trị **với tư cách là** khoa học chứ không chỉ là ý kiến.
The law qua law must be respected.
Luật **với tư cách là** luật phải được tôn trọng.
She spoke qua advocate for the entire group.
Cô ấy đã phát biểu **với tư cách là** người đại diện cho cả nhóm.
The decision, qua policy, sets a precedent.
Quyết định này, **với tư cách là** chính sách, tạo ra tiền lệ.
I’m here qua researcher, not as a guest.
Tôi ở đây **với tư cách là** nhà nghiên cứu, không phải là khách.