"pyrrhic" in Vietnamese
Definition
Chỉ một chiến thắng hoặc thành tựu đạt được với cái giá quá lớn, đến mức gần như không còn đáng giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'pyrrhic victory', mang ý nghĩa chiến thắng trả giá quá đắt, không dùng cho tổn thất nhỏ; mang tính văn học hoặc trang trọng.
Examples
The general's win was a pyrrhic victory—he lost half his army.
Chiến thắng của vị tướng là một chiến thắng **pyrrhic**—ông ấy đã mất nửa quân đội.
Winning the lawsuit turned out to be pyrrhic because the expenses were huge.
Thắng kiện hóa ra lại là chiến thắng **pyrrhic** vì chi phí quá lớn.
His promotion was pyrrhic since he lost almost all his friends at work.
Sự thăng chức của anh ấy là **pyrrhic** vì anh đã mất gần như tất cả bạn bè ở nơi làm việc.
Sure, they won the game, but with so many injuries, it felt pretty pyrrhic.
Đúng là họ đã thắng trận, nhưng với nhiều chấn thương như vậy, chiến thắng đó khá **pyrrhic**.
That business deal was pyrrhic—we made a profit, but lost our reputation.
Thương vụ đó là một chiến thắng **pyrrhic**—chúng tôi có lãi nhưng mất uy tín.
After all they sacrificed, their victory felt oddly pyrrhic.
Sau biết bao hy sinh, chiến thắng của họ lại mang cảm giác **pyrrhic** lạ lùng.