아무 단어나 입력하세요!

"puzzle out" in Vietnamese

tìm ragiải đáp

Definition

Suy nghĩ kỹ để tìm ra cách giải quyết hoặc hiểu một điều gì đó khó hoặc phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính khẩu ngữ, dùng khi cần giải quyết vấn đề, bí ẩn hoặc điều chưa rõ ràng, thường là sau quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng.

Examples

It took her a while to puzzle out the answer.

Cô ấy mất một lúc mới **tìm ra** đáp án.

Can you help me puzzle out this math problem?

Bạn có thể giúp mình **giải đáp** bài toán này không?

He tried to puzzle out the meaning of the strange word.

Anh ấy đã cố **tìm ra** ý nghĩa của từ lạ đó.

After reading the instructions twice, I finally puzzled out how to assemble the shelf.

Sau khi đọc hướng dẫn hai lần, cuối cùng mình đã **tìm ra** cách lắp kệ.

It took the detective months to puzzle out the truth behind the theft.

Viên thám tử mất vài tháng mới **tìm ra** sự thật đằng sau vụ trộm.

Sometimes it takes a team to puzzle out a really complicated problem.

Đôi khi cần có cả một nhóm để **giải đáp** một vấn đề thật sự phức tạp.