"putters" in Vietnamese
Definition
‘Gậy gạt bóng’ là loại gậy đặc biệt trong golf dùng để đẩy bóng nhẹ nhàng trên sân cỏ về phía lỗ. Hiếm khi, từ này cũng có thể chỉ người làm việc từ tốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ gậy chơi golf dùng cú gạt nhẹ. Nghĩa chỉ người chậm chạp gần như không dùng. Đừng nhầm với động từ 'putter' (đi lang thang, không mục đích).
Examples
The golf shop sells many different putters.
Cửa hàng golf bán rất nhiều loại **gậy gạt bóng** khác nhau.
He has two new putters in his golf bag.
Anh ấy có hai **gậy gạt bóng** mới trong túi golf.
You need a special putter for putting on the green. Some players carry several putters.
Bạn cần một **gậy gạt bóng** chuyên dụng để gạt bóng trên green. Một số người chơi mang theo nhiều **gậy gạt bóng**.
I tried using different putters, but my putting still needs work.
Tôi đã thử nhiều loại **gậy gạt bóng**, nhưng kỹ năng đánh bóng vẫn chưa tiến bộ.
Some pros even design their own custom putters to fit their style.
Một số tuyển thủ chuyên nghiệp còn tự thiết kế **gậy gạt bóng** theo phong cách của mình.
After losing his lucky putter, he started collecting backup putters just in case.
Sau khi làm mất **gậy gạt bóng** may mắn, anh ấy đã bắt đầu sưu tầm thêm nhiều **gậy gạt bóng** dự phòng.