"put your mind to it" in Vietnamese
Definition
Khi bạn thực sự tập trung và cố gắng hết sức mình, bạn có thể đạt được mục tiêu. Thường dùng để động viên ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính động viên, thân mật. Hay dùng khi ai đó cảm thấy thiếu tự tin trước thử thách, không dùng cho điều không thể làm.
Examples
You can finish this project if you put your mind to it.
Bạn có thể hoàn thành dự án này nếu bạn **dốc toàn tâm toàn ý**.
Anyone can learn to play the piano if they put their mind to it.
Ai cũng có thể học chơi piano nếu thật sự **hết lòng cố gắng**.
If you really put your mind to it, you will pass the exam.
Nếu bạn thật sự **dốc toàn tâm toàn ý**, bạn sẽ đậu kỳ thi.
She told her son, 'You can do anything if you just put your mind to it.'
Cô ấy nói với con trai: 'Con có thể làm bất cứ gì nếu con chỉ cần **hết lòng cố gắng**.'
I know it seems hard, but you’ll make it if you really put your mind to it.
Tôi biết nó có vẻ khó, nhưng bạn sẽ vượt qua nếu bạn **dốc toàn tâm toàn ý**.
Don't worry about failing—just put your mind to it and do your best.
Đừng lo sợ thất bại—chỉ cần **hết lòng cố gắng** và làm tốt nhất có thể.