"put your house in order" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp, quản lý lại các vấn đề cá nhân, trách nhiệm hay cuộc sống của bản thân cho ổn thỏa trước khi lo việc người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng bóng nghĩa, không dùng cho việc dọn dẹp nhà thật. Có thể ám chỉ quản lý tài chính, mối quan hệ hoặc sắp xếp cuộc sống.
Examples
You should put your house in order before helping others.
Bạn nên **sắp xếp ổn thỏa cuộc sống của mình** trước khi giúp người khác.
After the argument, he decided to put his house in order.
Sau khi cãi nhau, anh ấy quyết định **sắp xếp lại mọi việc của mình**.
It is important to put your house in order before making new plans.
Điều quan trọng là phải **thu xếp lại mọi việc của mình** trước khi lập kế hoạch mới.
If you're so worried about my choices, maybe you should put your house in order first.
Nếu bạn quá lo lắng về lựa chọn của tôi, có lẽ bạn nên **sắp xếp lại mọi việc của mình** trước đã.
The company needs to put its house in order before expanding abroad.
Công ty cần **sắp xếp lại mọi việc của mình** trước khi mở rộng ra nước ngoài.
Take some time to put your house in order—things will seem less overwhelming.
Hãy dành thời gian để **sắp xếp lại mọi việc của mình**—mọi thứ sẽ bớt áp lực hơn.