아무 단어나 입력하세요!

"put your affairs in order" in Vietnamese

sắp xếp mọi việc cá nhân

Definition

Chuẩn bị và sắp xếp các vấn đề cá nhân, tài chính và pháp lý của mình, nhất là trước các biến cố lớn hoặc khi có điều gì không hay có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính chất nghiêm túc, thường dùng khi đối diện bệnh nặng, tuổi già hoặc các trường hợp quan trọng về pháp lý, không dùng cho việc sắp xếp thông thường.

Examples

The lawyer advised him to put his affairs in order.

Luật sư khuyên anh ấy nên **sắp xếp mọi việc cá nhân**.

If you travel for a long time, you should put your affairs in order first.

Nếu bạn đi xa lâu ngày, bạn nên **sắp xếp mọi việc cá nhân** trước.

Before his surgery, he decided to put his affairs in order.

Trước ca phẫu thuật, anh ấy quyết định **sắp xếp mọi việc cá nhân**.

After the diagnosis, she realized she needed to put her affairs in order just in case.

Sau khi được chẩn đoán bệnh, cô nhận ra mình cần **sắp xếp mọi việc cá nhân** phòng khi có chuyện.

His family urged him to put his affairs in order after his health started to decline.

Sau khi sức khỏe sa sút, gia đình khuyên anh ấy nên **sắp xếp mọi việc cá nhân**.

It's never too early to put your affairs in order, even if you feel perfectly healthy.

Dù bạn cảm thấy rất khỏe mạnh, không bao giờ là quá sớm để **sắp xếp mọi việc cá nhân** cả.