아무 단어나 입력하세요!

"put up to" in Vietnamese

xúi giụckích động

Definition

Thường là âm thầm hoặc bí mật khuyến khích ai đó làm việc gì đó không đúng hoặc tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ những việc xấu, nghịch ngợm hoặc trêu chọc. Không nhầm với 'put up with' (chịu đựng).

Examples

Who put you up to stealing my lunch?

Ai đã **xúi giục** bạn ăn cắp bữa trưa của tôi?

The kids only played that prank because someone put them up to it.

Lũ trẻ chỉ bày trò đó vì có người đã **xúi giục** chúng.

I wouldn't have done it if he hadn't put me up to it.

Tôi đã không làm việc đó nếu anh ấy không **xúi giục** tôi.

She was definitely put up to telling that secret—she looked so nervous.

Chắc chắn cô ấy đã bị **xúi giục** để tiết lộ bí mật đó—nhìn cô ấy lo lắng lắm.

Did Tom put you up to asking for more vacation days?

Có phải Tom đã **xúi bạn** xin thêm ngày nghỉ không?

I think someone put him up to making that call—he’d never do it by himself.

Tôi nghĩ ai đó đã **xúi giục** anh ấy gọi điện—bình thường anh ấy sẽ không bao giờ làm vậy.