아무 단어나 입력하세요!

"put towards" in Vietnamese

đóng gópdành (cho mục đích gì đó)

Definition

Dùng tiền hoặc tài nguyên để đóng góp cho một mục đích nhất định, như tiết kiệm hoặc hỗ trợ chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ là mục đích, như 'put money towards rent'. Dùng trong bối cảnh tài chính/huy động quỹ, không áp dụng cho sự di chuyển vật lý.

Examples

I will put towards $50 for your birthday gift.

Tôi sẽ **đóng góp** 50 đô cho quà sinh nhật của bạn.

She always puts towards part of her salary for savings.

Cô ấy luôn **dành** một phần lương để tiết kiệm.

We plan to put towards our tax refund when buying a new car.

Chúng tôi dự định sẽ **dùng** tiền hoàn thuế để mua ô tô mới.

Everyone chipped in and put towards fixing the playground.

Mọi người đều góp tiền và **đóng góp** để sửa sân chơi.

If we all put towards the cost, it won’t be too expensive for anyone.

Nếu tất cả chúng ta cùng **góp** vào chi phí thì không ai phải trả quá nhiều.

He’s been putting towards a new laptop every month from his earnings.

Anh ấy đã **dành** tiền mua laptop mới mỗi tháng từ thu nhập.