아무 단어나 입력하세요!

"put to the test" in Vietnamese

đưa vào thử tháchthử nghiệm

Definition

Đưa ai đó hoặc điều gì đó vào một tình huống khó khăn hoặc thử nghiệm để kiểm tra khả năng, độ tin cậy hoặc sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và công việc. Có thể dùng cho người, vật, ý tưởng; cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

The new bridge was put to the test during the heavy storm.

Cây cầu mới đã thực sự được **đưa vào thử thách** trong cơn bão lớn.

Her patience was put to the test by the energetic children.

Sự kiên nhẫn của cô ấy đã thực sự bị **đưa vào thử thách** bởi những đứa trẻ năng động.

The team was put to the test in the final match.

Đội đã thực sự được **đưa vào thử thách** trong trận chung kết.

My cooking skills were really put to the test when I had to cook for 20 people.

Khi phải nấu ăn cho 20 người, kỹ năng nấu nướng của tôi đã thật sự được **đưa vào thử thách**.

Let’s see how this phone gets put to the test in real life conditions.

Hãy xem chiếc điện thoại này sẽ được **đưa vào thử thách** như thế nào trong điều kiện thực tế.

Our friendship was put to the test during some tough times, but we made it through.

Tình bạn của chúng tôi đã thật sự bị **đưa vào thử thách** trong những thời điểm khó khăn, nhưng chúng tôi đã vượt qua.