아무 단어나 입력하세요!

"put to shame" in Vietnamese

làm lu mờkhiến xấu hổ

Definition

Làm ai đó cảm thấy kém cỏi hoặc xấu hổ vì mình vượt trội hơn nhiều. Cũng dùng khi một thứ vượt xa thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ, hài hước; không dùng khi nói về nỗi xấu hổ nghiêm trọng. Có thể nói: 'làm lu mờ', 'làm cho ai phải xấu hổ'.

Examples

Her singing will put to shame many professionals.

Giọng hát của cô ấy sẽ **làm lu mờ** nhiều ca sĩ chuyên nghiệp.

The new phone's features put to shame the old model.

Tính năng của điện thoại mới **làm lu mờ** mẫu cũ.

Her kindness puts to shame everyone else's efforts.

Sự tử tế của cô ấy **làm lu mờ** nỗ lực của những người khác.

That home-cooked meal really put to shame any restaurant dish I've tried.

Bữa ăn nấu tại nhà đó thật sự **làm lu mờ** mọi món ngoài nhà hàng mà tôi từng thử.

Your dance moves put to shame everyone else on the floor last night!

Động tác nhảy của bạn tối qua **làm lu mờ** mọi người khác trên sàn nhảy!

The volunteer's dedication puts to shame most paid workers.

Sự tận tâm của tình nguyện viên **làm lu mờ** hầu hết nhân viên được trả lương.