아무 단어나 입력하세요!

"put the hammer down" in Vietnamese

tăng tốc hết cỡquyết định dứt khoát

Definition

Đi nhanh nhất có thể, đặc biệt là khi lái xe, hoặc thực hiện một quyết định hoặc hành động dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Gặp nhiều khi nói về lái xe tăng tốc hoặc quyết định dứt khoát. Không liên quan đến nghĩa bóng búa thật.

Examples

When we reached the highway, Dad put the hammer down.

Khi chúng tôi lên đường cao tốc, bố tôi **tăng tốc hết cỡ**.

The coach told the team to put the hammer down in the second half.

Huấn luyện viên bảo đội phải **dồn toàn lực** ở hiệp hai.

She decided to put the hammer down and start her own business.

Cô ấy đã **quyết định dứt khoát** tự mở doanh nghiệp riêng.

"Time’s running out! Put the hammer down and finish that project," my boss said.

"Sắp hết giờ rồi! **Dùng hết sức** hoàn thành dự án đó đi," sếp tôi nói.

If you want to pass that truck, just put the hammer down.

Nếu muốn vượt qua chiếc xe tải đó, chỉ cần **nhấn ga hết cỡ** thôi.

After months of hesitation, it was finally time to put the hammer down and quit my job.

Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng cũng đến lúc **quyết định dứt khoát** nghỉ việc.