아무 단어나 입력하세요!

"put the cart before the horse" in Vietnamese

đi ngược quy trìnhcầm đèn chạy trước ô tô

Definition

Làm việc gì đó không theo đúng thứ tự cần thiết, làm việc lẽ ra phải làm sau nhưng lại làm trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và môi trường làm việc, chủ yếu để góp ý nhẹ nhàng. Thường gặp dạng phủ định: "Don't put the cart before the horse." Hiếm khi dùng trong văn bản chính thức.

Examples

If you try to build the roof before the walls, you're putting the cart before the horse.

Nếu bạn xây mái nhà trước khi xây tường, bạn đang **đi ngược quy trình**.

Don't put the cart before the horse when planning your project.

Đừng **cầm đèn chạy trước ô tô** khi lên kế hoạch cho dự án của bạn.

Starting a business without a plan is putting the cart before the horse.

Khởi nghiệp mà không có kế hoạch là **đi ngược quy trình**.

We’re buying decorations before we even have a house—it feels like we’re putting the cart before the horse.

Chúng ta chưa có nhà mà đã mua đồ trang trí—cảm giác như đang **cầm đèn chạy trước ô tô** vậy.

Before picking a date for the event, shouldn’t we find a venue? Otherwise, we might be putting the cart before the horse.

Trước khi chọn ngày tổ chức, chẳng lẽ chúng ta không nên tìm địa điểm trước sao? Nếu không sẽ **đi ngược quy trình**.

You started applying for jobs before finishing college, which is kind of putting the cart before the horse.

Bạn nộp đơn xin việc trước khi tốt nghiệp đại học, điều này cũng **cầm đèn chạy trước ô tô** đấy.