아무 단어나 입력하세요!

"put out feelers" in Vietnamese

thăm dò ý kiếndò xét tình hình

Definition

Trước khi quyết định, nhẹ nhàng hỏi dò hoặc đặt câu hỏi gián tiếp để biết ý kiến hoặc tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, xã hội hoặc hẹn hò. "put out feelers about (việc gì đó)" là dò ý về điều gì; "put out feelers to (ai đó)" là tiếp cận ai một cách dè dặt.

Examples

She decided to put out feelers about a new job opportunity.

Cô ấy đã **thăm dò ý kiến** về một cơ hội việc làm mới.

Before moving, they put out feelers to see if anyone else was interested.

Trước khi chuyển đi, họ đã **thăm dò ý kiến** xem có ai khác quan tâm không.

The manager put out feelers about changing the office hours.

Quản lý đã **dò xét tình hình** về việc thay đổi giờ làm việc.

I'm going to put out feelers and see who might want to join our group.

Tôi sẽ **thăm dò ý kiến** xem ai muốn tham gia nhóm của chúng ta.

He put out feelers to a few companies before he applied anywhere.

Anh ấy đã **thăm dò ý kiến** một vài công ty trước khi nộp đơn.

We should put out feelers before announcing anything publicly.

Chúng ta nên **thăm dò ý kiến** trước khi thông báo công khai bất cứ điều gì.