"put one across" in Vietnamese
Definition
Lừa hoặc khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng cho trò lừa nhẹ nhàng, không phải lừa đảo nghiêm trọng. Thường dùng là 'put one across on someone'.
Examples
He tried to put one across on his friend by pretending to forget her birthday.
Anh ấy cố **lừa gạt** bạn mình bằng cách giả vờ quên sinh nhật cô ấy.
Don't let her put one across on you with that story.
Đừng để cô ấy **lừa gạt** bạn bằng câu chuyện đó.
Kids sometimes try to put one across on their parents.
Trẻ con đôi khi cố **lừa gạt** bố mẹ mình.
Wow, you really put one across on me with that prank!
Wow, bạn thật sự đã **lừa mình** với trò đùa đó!
I can't believe he managed to put one across on the whole team.
Tôi không thể tin anh ấy đã **lừa** cả đội.
You're not going to put one across on me that easily!
Bạn sẽ không **lừa** mình dễ như vậy đâu!