아무 단어나 입력하세요!

"put on to" in Vietnamese

làm cho biếtcảnh báo

Definition

Báo cho ai đó biết một điều mà họ chưa biết, thường là để cảnh báo về nguy hiểm, trò lừa hoặc thông tin quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Put on to' là cách nói không trang trọng, hay dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, để chỉ việc ai đó mách, cảnh báo hoặc đưa thông tin cho người khác. Không giống 'put on' (mặc quần áo).

Examples

He put me on to a better way to solve the problem.

Anh ấy đã **chỉ cho tôi** cách giải quyết vấn đề tốt hơn.

A friend put me on to this amazing restaurant.

Một người bạn đã **chỉ cho tôi** nhà hàng tuyệt vời này.

She put him on to the scam in time.

Cô ấy đã **báo cho anh ấy biết** về trò lừa đảo kịp thời.

My coworker put me on to a great app that helps track expenses.

Đồng nghiệp đã **chỉ cho tôi** một ứng dụng tuyệt vời để theo dõi chi tiêu.

Someone finally put me on to what was really going on at that company.

Cuối cùng cũng có người **báo cho tôi biết** chuyện gì thực sự diễn ra ở công ty đó.

If you hadn’t put me on to that warning, I would have fallen for their trick.

Nếu bạn không **báo trước** cho tôi cảnh báo đó, tôi đã bị mắc lừa rồi.