아무 단어나 입력하세요!

"put into words" in Vietnamese

diễn đạt thành lời

Definition

Diễn tả cảm xúc, ý tưởng hoặc trải nghiệm bằng lời nói hoặc chữ viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảm xúc hoặc ý nghĩ khó diễn đạt rõ ràng. Hay đi với các từ như 'khó', 'không thể', 'không biết cách'. Cũng có nghĩa tương tự 'diễn đạt', 'biểu đạt'.

Examples

It's hard for me to put into words how I feel.

Tôi thấy khó **diễn đạt thành lời** cảm xúc của mình.

Can you put your thoughts into words?

Bạn có thể **diễn đạt thành lời** ý nghĩ của mình không?

She finds it easy to put her ideas into words.

Cô ấy thấy dễ dàng **diễn đạt ý tưởng thành lời**.

Some emotions are just too strong to put into words.

Một số cảm xúc quá mạnh nên không thể **diễn đạt thành lời**.

I can't really put into words how grateful I am.

Tôi thực sự không thể **diễn đạt thành lời** sự biết ơn của mình.

He struggled to put into words what the experience meant to him.

Anh ấy đã vật lộn để **diễn đạt thành lời** trải nghiệm đó có ý nghĩa gì với mình.