아무 단어나 입력하세요!

"put in mind of" in Vietnamese

làm tôi nhớ đến

Definition

Khiến ai đó nhớ về điều gì hoặc người nào đó; nhắc ai đó nhớ nhờ sự giống nhau hoặc liên kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trung lập hoặc bán trang trọng, hay đi với 'of' ("It puts me in mind of..."). Tương tự 'remind of', nhưng sắc thái sâu lắng hoặc gián tiếp hơn.

Examples

Your story puts me in mind of my childhood.

Câu chuyện của bạn **làm tôi nhớ đến** tuổi thơ của mình.

That painting puts me in mind of summer days by the lake.

Bức tranh đó **làm tôi nhớ đến** những ngày hè bên hồ.

This music puts me in mind of my travels abroad.

Bản nhạc này **làm tôi nhớ đến** những chuyến du lịch nước ngoài của mình.

The smell of fresh bread always puts me in mind of my grandmother's kitchen.

Mùi bánh mì mới nướng luôn **làm tôi nhớ đến** căn bếp của bà ngoại.

The way he smiles puts me in mind of an old friend I haven't seen in years.

Cách anh ấy cười **làm tôi nhớ đến** người bạn cũ đã lâu không gặp.

All this rain puts me in mind of when we traveled to London together.

Tất cả cơn mưa này **làm tôi nhớ đến** chuyến đi London cùng nhau.