"put in for" in Vietnamese
Definition
Gửi đơn chính thức để yêu cầu điều gì đó như công việc, nghỉ phép hoặc cơ hội khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường làm việc, mang tính chất thân mật nhưng là quy trình chính thức. Thường theo sau là điều muốn xin ('put in for a raise' nghĩa là xin tăng lương). Không dùng cho các yêu cầu thông thường, chỉ dùng khi có thủ tục chính thức.
Examples
I want to put in for the new job opening.
Tôi muốn **nộp đơn xin** vị trí việc làm mới.
Did you put in for your vacation yet?
Bạn đã **nộp đơn xin** nghỉ phép chưa?
She decided to put in for a transfer to another department.
Cô ấy quyết định **nộp đơn xin** chuyển sang bộ phận khác.
I finally put in for a week off—let's see if my boss approves it.
Tôi cuối cùng cũng đã **nộp đơn xin** nghỉ một tuần—để xem sếp tôi có duyệt không.
Tom put in for a raise after working there for five years.
Sau năm năm làm việc, Tom đã **nộp đơn xin** tăng lương.
If you want those days off, you'll have to put in for them early.
Nếu bạn muốn nghỉ mấy ngày đó, bạn phải **nộp đơn xin** sớm.