아무 단어나 입력하세요!

"put in an appearance" in Vietnamese

lướt quaxuất hiện cho có mặt

Definition

Chỉ xuất hiện tại một sự kiện hoặc nơi nào đó trong thời gian ngắn, chủ yếu để mọi người biết bạn đã đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khá trang trọng và hài hước nhẹ nhàng, mang ý không thật sự thích thú mà chỉ đến cho có lệ. Không dùng cho việc đi lại hàng ngày.

Examples

I just need to put in an appearance at the meeting today.

Tôi chỉ cần **lướt qua** buổi họp hôm nay thôi.

She put in an appearance at the party before leaving early.

Cô ấy chỉ **xuất hiện** ở bữa tiệc rồi đi sớm.

My boss always puts in an appearance at important events.

Sếp tôi luôn **lướt qua** các sự kiện quan trọng.

I didn’t really feel like going, but I had to put in an appearance for my friend.

Tôi thực sự không muốn đi, nhưng phải **xuất hiện** vì bạn mình.

He barely put in an appearance before disappearing again.

Anh ấy chỉ **lướt qua** rồi lại biến mất ngay.

Sometimes it's enough to just put in an appearance so people don't ask questions.

Đôi khi chỉ cần **xuất hiện** thôi để không ai thắc mắc.