"put at a premium" in Vietnamese
Definition
Coi một điều gì đó rất quý giá hoặc quan trọng, thường làm cho nó trở nên hiếm hoặc rất được mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính trang trọng, dùng trong kinh doanh, kinh tế hoặc khi nói về sự khan hiếm. Ví dụ: 'put safety at a premium'. Không nhầm với 'premium' nghĩa là sản phẩm cao cấp.
Examples
Large class sizes put individual attention at a premium.
Lớp đông học sinh **đặt sự chú ý cá nhân lên hàng đầu**.
During a drought, clean water is put at a premium.
Trong mùa hạn, nước sạch **cực kỳ được coi trọng**.
The shortage of nurses has put their skills at a premium.
Tình trạng thiếu y tá **khiến kỹ năng của họ trở nên quý giá**.
Living downtown really puts parking at a premium.
Sống ở trung tâm thành phố **làm cho chỗ đỗ xe trở nên hiếm hoi**.
These new work-from-home rules have put office space at a premium.
Những quy định làm việc tại nhà mới **khiến không gian văn phòng trở nên quý báu**.
Limited seating always puts reservations at a premium around the holidays.
Chỗ ngồi có hạn luôn **làm đặt bàn trở nên quý giá** vào dịp lễ.