"put another way" in Vietnamese
Definition
Dùng để giải thích điều vừa nói bằng cách khác dễ hiểu hoặc rõ ràng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện đầu câu để làm rõ ý, giống 'in other words.' Phù hợp cho văn nói và viết trang trọng.
Examples
Put another way, two plus two equals four.
**Nói cách khác**, hai cộng hai bằng bốn.
Put another way, exercise is good for your health.
**Diễn đạt khác**, tập thể dục tốt cho sức khỏe.
Put another way, we have to leave now to be on time.
**Nói cách khác**, chúng ta phải đi ngay để đến đúng giờ.
The project is over budget. Put another way, we need more money to finish it.
Dự án đã vượt ngân sách. **Nói cách khác**, chúng ta cần thêm tiền để hoàn thành.
We’re completely full tonight. Put another way, there are no seats left.
Tối nay chúng tôi đã kín chỗ. **Nói cách khác**, không còn ghế nào cả.
We need to cut costs. Put another way, we can't keep spending like this.
Chúng ta cần cắt giảm chi phí. **Nói cách khác**, không thể tiếp tục tiêu hoang thế này.