아무 단어나 입력하세요!

"put a gun to your head" in Vietnamese

chĩa súng vào đầuép buộc cực độ

Definition

Thành ngữ này chỉ tình huống ai đó bị ép buộc hoặc chịu áp lực rất lớn để làm việc gì đó. Thường được dùng ẩn dụ, không phải theo nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng, không nói về bạo lực thực sự. Câu 'Nobody's putting a gun to your head' nghĩa là không ai ép bạn. Có thể nghiêm túc hay đùa, tránh dùng trong hoàn cảnh nhạy cảm.

Examples

No one is putting a gun to your head; you can say no if you want.

Không ai **chĩa súng vào đầu bạn** đâu; bạn có thể từ chối nếu muốn.

You don't have to agree—it's not like someone is putting a gun to your head.

Bạn không phải đồng ý—có ai **chĩa súng vào đầu bạn** đâu.

She felt like someone was putting a gun to her head to finish the work fast.

Cô ấy cảm thấy như có ai đó **chĩa súng vào đầu mình** để bắt phải làm xong công việc thật nhanh.

I didn’t want to eat the cake, but it's not like they put a gun to my head.

Tôi không muốn ăn bánh, nhưng đâu phải họ **chĩa súng vào đầu tôi**.

He only took that job because his parents basically put a gun to his head.

Anh ấy chỉ nhận công việc đó vì cha mẹ anh ấy gần như đã **chĩa súng vào đầu**.

Honestly, nobody's putting a gun to your head—you can always quit if you’re unhappy.

Thật lòng mà nói, không ai **chĩa súng vào đầu bạn** đâu—nếu không vui, bạn luôn có thể nghỉ việc.