아무 단어나 입력하세요!

"pussyfooting" in Vietnamese

lảng tránhvòng vo

Definition

Không nói thẳng hoặc không hành động rõ ràng, thường do quá cẩn trọng hay muốn né tránh vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, thường mang ý chê trách ai đó thiếu rõ ràng hoặc do dự. Hay đi kèm 'stop pussyfooting around', dùng khi bàn luận, ra quyết định hoặc né tránh tranh luận.

Examples

Stop pussyfooting and just tell me the truth.

Đừng **lảng tránh** nữa, hãy nói sự thật đi.

He kept pussyfooting around the main issue.

Anh ấy cứ **vòng vo** quanh vấn đề chính.

People don't like it when politicians are pussyfooting.

Người ta không thích khi các chính trị gia **lảng tránh**.

Honestly, I'm tired of you pussyfooting every time we have a conversation.

Thật sự, tôi mệt mỏi mỗi khi chúng ta trò chuyện là bạn lại **vòng vo**.

If you keep pussyfooting around, we'll never make a decision.

Nếu bạn cứ **lảng tránh** thế này, chúng ta sẽ không bao giờ quyết định được.

She was pussyfooting because she didn't want to hurt anyone's feelings.

Cô ấy **vòng vo** vì không muốn làm ai buồn.