아무 단어나 입력하세요!

"push for" in Vietnamese

thúc đẩyvận động cho

Definition

Cố gắng tác động hoặc thuyết phục người khác để đạt được điều gì đó hoặc tạo ra thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh vận động kế hoạch, thay đổi, mục tiêu ('thúc đẩy thay đổi', 'thúc đẩy nâng lương'). Không dùng cho hành động vật lý.

Examples

They are pushing for a new playground in the park.

Họ đang **thúc đẩy** xây dựng sân chơi mới trong công viên.

The workers pushed for better working conditions.

Công nhân đã **thúc đẩy** điều kiện làm việc tốt hơn.

Students are pushing for longer lunch breaks at school.

Học sinh **đang vận động cho** giờ nghỉ trưa dài hơn ở trường.

We're really pushing for change in our community this year.

Năm nay, chúng tôi thật sự **thúc đẩy** sự thay đổi trong cộng đồng của mình.

If enough people push for it, the policy might actually change.

Nếu đủ người **thúc đẩy**, chính sách thực sự có thể thay đổi.

Management refuses to budge unless we push for our demands together.

Ban quản lý sẽ không nhượng bộ trừ khi chúng ta cùng nhau **thúc đẩy** các yêu cầu của mình.