아무 단어나 입력하세요!

"purview" in Vietnamese

phạm vi thẩm quyềnphạm vi trách nhiệm

Definition

Ranh giới hoặc phạm vi mà ai đó có quyền, trách nhiệm hoặc chuyên môn kiểm soát, xử lý hay quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, xuất hiện nhiều trong pháp luật, hành chính hoặc kinh doanh. Các cụm như 'trong phạm vi thẩm quyền của tôi' rất phổ biến. Không dùng để chỉ phạm vi vật lý.

Examples

It is not in my purview to decide this issue.

Vấn đề này không nằm trong **phạm vi thẩm quyền** của tôi.

The law falls under the purview of the local government.

Luật này thuộc **phạm vi thẩm quyền** của chính quyền địa phương.

Health care is within the purview of the ministry.

Y tế nằm trong **phạm vi trách nhiệm** của bộ.

Sorry, that's outside my purview—you'll need to ask someone else.

Xin lỗi, việc này nằm ngoài **phạm vi thẩm quyền** của tôi—bạn cần hỏi người khác.

All hiring decisions are under the manager's purview.

Tất cả các quyết định tuyển dụng đều thuộc **phạm vi thẩm quyền** của quản lý.

Social media policy isn't really in my purview, but I can connect you with our PR team.

Chính sách truyền thông xã hội thực ra không thuộc **phạm vi trách nhiệm** của tôi, nhưng tôi có thể kết nối bạn với đội PR.