"purty" in Vietnamese
xinhdễ thương
Definition
'Purty' là cách nói thân mật, vùng miền của 'pretty', chỉ sự xinh đẹp hoặc đáng yêu, chủ yếu dùng ở vùng nông thôn hoặc miền Nam nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và vùng miền, dùng chủ yếu khi nói chuyện, không phù hợp trong văn cảnh trang trọng hay viết. Có thể mô tả ngoại hình, vật hoặc tính cách một cách dễ thương.
Examples
That is a purty dress.
Đó là cái váy **xinh**.
She has a purty smile.
Cô ấy có nụ cười **đẹp**.
It's a purty day outside.
Ngoài trời hôm nay **xinh** quá.
Ain't she purty when she laughs?
Cô ấy cười trông **xinh** quá phải không?
Them flowers sure are purty this year.
Năm nay hoa **xinh** ghê.
That's a purty good idea you got there.
Đó là một ý tưởng **hay** đấy.