아무 단어나 입력하세요!

"purrs" in Vietnamese

kêu rừ rừ

Definition

Phát ra âm thanh nhỏ, êm và kéo dài như tiếng mèo khi vui vẻ. Đôi khi dùng cho âm thanh nhẹ nhàng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả mèo, đôi khi nói về động cơ, giọng nói nhẹ nhàng ('her voice purrs'), là động từ thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít.

Examples

The kitten purrs when I pet her.

Khi tôi vuốt ve, mèo con **kêu rừ rừ**.

She smiles as her cat purrs beside her.

Cô ấy mỉm cười khi con mèo của cô **kêu rừ rừ** bên cạnh.

The cat purrs loudly after eating.

Con mèo **kêu rừ rừ** to sau khi ăn.

My phone almost purrs when it vibrates on the table.

Điện thoại của tôi rung trên bàn giống như đang **kêu rừ rừ** vậy.

When he plays her favorite song, her voice purrs with happiness.

Khi anh ấy chơi bài hát yêu thích, giọng cô ấy **kêu rừ rừ** hạnh phúc.

The old car barely starts, but its engine purrs once it gets going.

Chiếc ô tô cũ khởi động khó khăn, nhưng một khi chạy thì động cơ **kêu rừ rừ**.