"purported" in Vietnamese
Definition
Được nói hoặc cho rằng là đúng, nhưng chưa được xác minh; thường mang nghĩa được cho là hoặc bị đồn là.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc học thuật và hay đứng trước danh từ như 'lý do purported'. Mang sắc thái nghi ngờ tính xác thực, mở rộng hơn từ 'alleged' (thường dùng pháp lý).
Examples
The purported thief was never found guilty.
Tên trộm **được cho là** này chưa bao giờ bị kết tội.
She is the purported author of the article.
Cô ấy là tác giả **được cho là** của bài báo này.
The purported benefits have not been proven.
Những lợi ích **được cho là** này vẫn chưa được chứng minh.
His purported involvement in the crime surprised everyone.
Mọi người đã ngạc nhiên về sự liên quan **được cho là** của anh ấy đến vụ án.
These are the purported facts, but the truth might be different.
Đây là những sự thật **được cho là** như vậy, nhưng sự thật có thể khác.
The purported cure went viral online, but doctors warned it was untested.
Phương pháp chữa trị **được cho là** này lan truyền nhanh trên mạng, nhưng bác sĩ cảnh báo nó chưa được thử nghiệm.