아무 단어나 입력하세요!

"punters" in Vietnamese

người cá cượckhách hàngkhách mua dâm

Definition

Từ này chỉ người đặt cược (thường về thể thao, đua ngựa), hoặc dùng không trang trọng cho khách hàng ở quán bar, câu lạc bộ. Đôi khi còn ám chỉ khách mua dâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong tiếng Anh Anh/Australia; ở Mỹ rất hiếm. Chủ yếu chỉ dân cá cược, nhưng đôi khi chỉ khách ở quán xá. Nghĩa chỉ khách mua dâm mang tính lóng, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The punters placed their bets before the horse race began.

Các **người cá cược** đã đặt cược trước khi cuộc đua ngựa bắt đầu.

The pub was full of cheerful punters on Friday night.

Quán rượu tối thứ Sáu đông kín **khách hàng** vui vẻ.

Many football punters lost money last weekend.

Nhiều **người cá cược** bóng đá đã thua tiền cuối tuần trước.

You can always count on the regular punters to fill the seats at the comedy club.

Bạn luôn có thể tin cậy vào các **khách quen** để lấp đầy ghế ở câu lạc bộ hài kịch.

The new bar hopes to attract more young punters with live music nights.

Quán bar mới hy vọng thu hút nhiều **khách trẻ** hơn bằng các đêm nhạc sống.

Some punters come here just for the atmosphere, not to place any bets.

Một số **khách** đến đây chỉ vì không khí chứ không cá cược gì cả.