"punky" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự cá tính, nổi loạn kiểu punk, hoặc (khẩu ngữ) nói về đồ ăn bị mốc, có mùi lạ hoặc hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang tính khẩu ngữ. Dùng cho thời trang, kiểu tóc cá tính hoặc nhạc punk ('phong cách punk'), với đồ ăn thì là nghĩa tiêu cực ('bánh mì mốc'). Đừng nhầm với 'punk'.
Examples
She wore a punky jacket to the party.
Cô ấy mặc áo khoác **phong cách punk** đến bữa tiệc.
This bread smells punky. Don't eat it.
Bánh mì này có mùi **mốc** quá. Đừng ăn.
Her hair looks really punky today.
Tóc cô ấy hôm nay nhìn rất **phong cách punk**.
He likes that punky music with loud guitars and wild looks.
Anh ấy thích loại nhạc **phong cách punk** có guitar lớn và phong cách nổi loạn.
Is this cheese supposed to taste so punky, or is it too old?
Phô mai này vốn **mốc** thế này, hay đã để quá lâu rồi?
The coffee tasted kind of punky after sitting out all night.
Cà phê để qua đêm có vị hơi **mốc**.