"punkin" in Vietnamese
punkin (cách gọi thân mật của 'pumpkin')
Definition
'Punkin' là cách nói thân mật, dễ thương của 'pumpkin', thường dùng để gọi trẻ em hoặc người thân yêu một cách trìu mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, dành cho trẻ em hoặc người thân. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
Examples
Mom called me punkin when I was little.
Mẹ gọi tôi là **punkin** khi tôi còn nhỏ.
She gave her son the nickname punkin.
Cô ấy đặt cho con trai mình biệt danh là **punkin**.
Look at that cute little punkin!
Nhìn cái **punkin** nhỏ dễ thương kìa!
Hey punkin, time for bed!
Này **punkin**, đến giờ đi ngủ rồi!
My grandma always greets me with, 'How's my little punkin?'
Bà ngoại luôn chào tôi bằng câu: 'Dạo này **punkin** nhỏ của bà thế nào?'
You did a great job, punkin!
Con làm tốt lắm, **punkin**!