아무 단어나 입력하세요!

"punisher" in Vietnamese

người trừng phạt

Definition

'Người trừng phạt' là người hoặc vật thực hiện việc trừng phạt người khác vì họ phạm sai lầm hay vi phạm. Đây cũng là tên một nhân vật truyện tranh nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Punisher' nổi tiếng nhất là nhân vật truyện tranh. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày nghe rất mạnh hoặc mang màu sắc truyện, không dùng cho cán bộ pháp luật thông thường.

Examples

The teacher is not a punisher; she just wants us to learn from our mistakes.

Cô giáo không phải là một **người trừng phạt**; cô chỉ muốn chúng tôi học từ sai lầm của mình.

In the story, the punisher brings justice to the city.

Trong câu chuyện, **người trừng phạt** mang lại công lý cho thành phố.

Some people called her the punisher because she was very strict.

Một số người gọi cô ấy là **người trừng phạt** vì cô rất nghiêm khắc.

He's no punisher; he's actually pretty forgiving if you admit your mistake.

Anh ấy không phải là **người trừng phạt**; thực ra, nếu bạn nhận lỗi, anh ấy rất khoan dung.

The movie was about a masked punisher who dealt with criminals his own way.

Bộ phim kể về một **người trừng phạt** đeo mặt nạ, tự xử lý tội phạm theo cách riêng.

You don't have to act like the punisher every time someone breaks a rule.

Bạn không cần phải trở thành **người trừng phạt** mỗi khi ai đó vi phạm quy tắc.