"pump out" in Vietnamese
Definition
Dùng máy bơm để loại bỏ chất lỏng hoặc khí khỏi nơi nào đó; cũng có thể nói đến việc sản xuất một thứ gì đó với số lượng lớn và nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pump out' hay dùng cho việc hút nước, xăng hoặc khí ra khỏi đâu đó (ví dụ: ‘pump out a flooded basement’). Khi nói về sản xuất, nghĩa là làm ra cái gì đó liên tục, nhanh chóng; thường dùng thân mật.
Examples
They used a machine to pump out the water from the boat.
Họ đã dùng máy để **bơm ra** nước khỏi thuyền.
The workers need to pump out the oil before repairing the tank.
Công nhân cần phải **bơm ra** dầu trước khi sửa bình.
He used a vacuum to pump out the air from the bag.
Anh ấy dùng máy hút để **bơm ra** không khí khỏi túi.
Five songs a day? They really pump out new music fast!
Năm bài một ngày? Họ thật sự **sản xuất liên tục** nhạc mới rất nhanh!
During the flood, the fire department had to pump out basements all over town.
Trong đợt lũ, lực lượng cứu hỏa phải **bơm ra** nước khỏi tầng hầm khắp thị trấn.
That old radio keeps pumping out rock hits from the ’80s.
Cái radio cũ đó vẫn liên tục **phát ra** các bản rock hit từ thập niên 80.