"pulsed" in Vietnamese
Definition
“Pulsed” là trạng thái đã di chuyển, nhấp nháy hoặc đập theo nhịp đều đặn hoặc trong các đợt ngắn, thường dùng để mô tả ánh sáng, âm thanh hoặc máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật (ví dụ: 'pulsed laser'), hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Thường dùng ở dạng bị động hoặc mô tả cái gì đó đều đặn, kiểm soát được.
Examples
The lights pulsed in the darkness.
Ánh đèn **nhấp nháy** trong bóng tối.
Her heart pulsed with excitement.
Trái tim cô ấy **đập** vì phấn khích.
A red signal slowly pulsed on the screen.
Tín hiệu đỏ **nhấp nháy** chậm trên màn hình.
The city pulsed with energy all night long.
Cả thành phố **rộn ràng** với năng lượng suốt đêm.
Music pulsed through the crowded club.
Âm nhạc **dồn dập** trong câu lạc bộ đông người.
A blue light pulsed every few seconds as a warning.
Một ánh đèn xanh **nhấp nháy** vài giây một lần như cảnh báo.