"pulsating" in Vietnamese
Definition
Chuyển động hoặc đập theo nhịp mạnh, đều; cũng dùng để chỉ thứ gì đó tràn đầy năng lượng hoặc cường độ, như ánh sáng hay âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chuyển động nhịp nhàng như ánh sáng, âm nhạc, hay cảm giác đau ('pulsating pain' = đau nhức từng cơn). Mang sắc thái mạnh mẽ, ấn tượng hơn 'đập' hoặc 'rung'.
Examples
The city was full of pulsating music during the festival.
Trong lễ hội, thành phố tràn ngập âm nhạc **đập mạnh**.
He felt a pulsating pain in his arm.
Anh ấy cảm thấy cơn đau **rung động** ở cánh tay.
A pulsating light flashed in the dark room.
Có một ánh sáng **đập mạnh** nhấp nháy trong phòng tối.
The crowd was dancing to the pulsating beats of the DJ.
Đám đông nhảy theo nhịp **rung động** của DJ.
There was a pulsating energy in the room before the game started.
Trước khi trận đấu bắt đầu, trong phòng có một năng lượng **rung động**.
From the hilltop, the city’s pulsating lights looked beautiful at night.
Từ đỉnh đồi, ánh đèn **đập mạnh** của thành phố vào ban đêm trông thật đẹp.